classify
/ˈklæsɪfaɪ/
phân loại
📚 Nghĩa
- 1.
Sắp xếp hoặc phân loại sự vật, con người theo một tiêu chuẩn nào đó.
"The librarian helped me classify the books."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you classify these items for me?
Bạn có thể phân loại những món đồ này cho tôi không?
The librarian helped me classify all the books by genre.
Người thủ thư đã giúp tôi phân loại tất cả các cuốn sách theo thể loại.
Scientists classify species based on their genetic makeup.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
classify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "classify"
Câu hỏi thường gặp về classify
classify phát âm như thế nào?
classify được phát âm là [/ˈklæsɪfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
classify có nghĩa là gì?
classify có nghĩa là "phân loại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
classify thuộc cấp độ nào?
classify là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với classify không?
Ví dụ: "Can you classify these items for me?" — mang nghĩa "phân loại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
