Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clam - nghêu

clam

/klæm/

Cơ bản

nghêu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    động vật thân mềm hai mảnh vỏ ăn được

    "softshell clam"

động từ
  • 1.

    đào nghêu

    "softshell clam"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The fisherman proudly displayed his catch of the day, a giant clam.

Ngư dân tự hào khoe chiến lợi phẩm trong ngày của mình, một con sò khổng lồ.

We decided to clam bake on the beach for dinner.

Chúng tôi quyết định làm món sò nướng trên bãi biển cho bữa tối.

The restaurant is famous for its fresh clam chowder.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clam - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어조개
Englishclam
简体中文蛤蜊
Tiếng Việtnghêu
Françaispalourde
Españolalmeja
Монголхясаа
ไทยหอยลาย

Câu hỏi thường gặp về clam

clam phát âm như thế nào?

clam được phát âm là [/klæm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clam có nghĩa là gì?

clam có nghĩa là "nghêu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clam thuộc cấp độ nào?

clam là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với clam không?

Ví dụ: "The fisherman proudly displayed his catch of the day, a giant clam." — mang nghĩa "nghêu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI