Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh circulate - lưu thông

circulate

/ˈsɚˌkju.leɪt/

Cơ bản

lưu thông

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Di chuyển xung quanh hoặc qua một địa điểm hoặc hệ thống.

    "Blood circulates through the body."

  • 2.

    Lan truyền hoặc truyền từ người này sang người khác, hoặc từ nơi này sang nơi khác.

    "Rumors circulated quickly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The air needs to circulate in the room.

Không khí trong phòng cần được lưu thông.

Please circulate the meeting notes to everyone.

Xin vui lòng gửi bản ghi cuộc họp cho mọi người.

Rumors began to circulate after the announcement.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

circulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어순환하다, 돌다
Englishcirculate
简体中文循环
繁體中文循環
日本語循環する
Tiếng Việtlưu thông
Portuguêscircular
Françaiscirculer
Deutschzirkulieren
Españolcircular
Монголэргэлдэх
Bahasa Indonesiaberedar
Bahasa Melayuberedar
ไทยหมุนเวียน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "circulate"

Câu hỏi thường gặp về circulate

circulate phát âm như thế nào?

circulate được phát âm là [/ˈsɚˌkju.leɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

circulate có nghĩa là gì?

circulate có nghĩa là "lưu thông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

circulate thuộc cấp độ nào?

circulate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với circulate không?

Ví dụ: "The air needs to circulate in the room." — mang nghĩa "lưu thông".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI