cinnamon
/ˈsɪn.ə.mən/
quế
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại gia vị lấy từ vỏ cây thuộc chi Cinnamomum.
"Add a pinch of cinnamon to your coffee."
- 1.
Có hương vị quế.
"She baked a delicious cinnamon cake."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Add a pinch of cinnamon to your morning coffee.
Thêm một nhúm quế vào cà phê buổi sáng của bạn.
The bakery is famous for its warm cinnamon rolls.
Tiệm bánh nổi tiếng với những cuộn quế ấm nóng.
This apple pie recipe calls for a generous amount of cinnamon.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cinnamon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cinnamon
cinnamon phát âm như thế nào?
cinnamon được phát âm là [/ˈsɪn.ə.mən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cinnamon có nghĩa là gì?
cinnamon có nghĩa là "quế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cinnamon thuộc cấp độ nào?
cinnamon là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cinnamon không?
Ví dụ: "Add a pinch of cinnamon to your morning coffee." — mang nghĩa "quế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
