chill
/tʃɪl/
lạnh
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác hơi lạnh hoặc mát mẻ.
"chill the drink"
- 1.
Làm cho cái gì đó lạnh đi.
"chill the drink"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's chill on the couch and watch a movie tonight.
Hãy thư giãn trên ghế sofa và xem phim tối nay.
The sudden drop in temperature made the evening air feel chill.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột khiến không khí buổi tối trở nên se lạnh.
We need to chill these drinks before our guests arrive.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chill - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về chill
chill phát âm như thế nào?
chill được phát âm là [/tʃɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chill có nghĩa là gì?
chill có nghĩa là "lạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chill thuộc cấp độ nào?
chill là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với chill không?
Ví dụ: "Let's chill on the couch and watch a movie tonight." — mang nghĩa "lạnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
