chief
/tʃiːf/
trưởng, chính
📚 Nghĩa
- 1.
người lãnh đạo hoặc đứng đầu một nhóm, tổ chức, v.v.
"the chief of police"
- 1.
quan trọng nhất hoặc chính yếu nhất.
"the chief reason"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is the chief of the team.
Anh ấy là trưởng nhóm.
The chief reason for the delay was bad weather.
Lý do chính dẫn đến sự chậm trễ là do thời tiết xấu.
The chief engineer will review the project plans.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chief - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "chief"
Câu hỏi thường gặp về chief
chief phát âm như thế nào?
chief được phát âm là [/tʃiːf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chief có nghĩa là gì?
chief có nghĩa là "trưởng, chính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chief thuộc cấp độ nào?
chief là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với chief không?
Ví dụ: "He is the chief of the team." — mang nghĩa "trưởng, chính".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
