chewy
/ˈt͡ʃuː.i/
dai
📚 Nghĩa
- 1.
Có kết cấu cần nhai lâu.
"This candy is so chewy!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This gummy candy is delightfully chewy and sweet.
Kẹo dẻo này dai dai thật là ngọt ngào.
I prefer bread that has a slightly chewy texture.
Tôi thích bánh mì có kết cấu hơi dai dai.
The jerky was too chewy for me to enjoy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chewy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về chewy
chewy phát âm như thế nào?
chewy được phát âm là [/ˈt͡ʃuː.i/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chewy có nghĩa là gì?
chewy có nghĩa là "dai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chewy thuộc cấp độ nào?
chewy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với chewy không?
Ví dụ: "This gummy candy is delightfully chewy and sweet." — mang nghĩa "dai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
