Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh chest - ngực; rương

chest

/tʃest/

Cơ bản

ngực; rương

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Phần trước cơ thể giữa cổ và bụng; hoặc một chiếc rương lớn.

    "He felt a pain in his chest."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He felt a pain in his chest.

Anh ấy cảm thấy đau ở ngực.

Take a deep breath into your chest.

Hít một hơi thật sâu vào ngực.

She kept old letters in a wooden chest.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

chest - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어가슴; 큰 상자
Englishupper torso; large box
简体中文胸部;箱子
繁體中文胸部;箱子
日本語胸;大きな箱
Tiếng Việtngực; rương
Portuguêspeito; baú
Françaispoitrine ; coffre
DeutschBrust; Truhe
Españolpecho; cofre
Монголцээж; авдар
Bahasa Indonesiadada; peti
Bahasa Melayudada; peti
ไทยหน้าอก; หีบ

Câu hỏi thường gặp về chest

chest phát âm như thế nào?

chest được phát âm là [/tʃest/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

chest có nghĩa là gì?

chest có nghĩa là "ngực; rương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

chest thuộc cấp độ nào?

chest là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với chest không?

Ví dụ: "He felt a pain in his chest." — mang nghĩa "ngực; rương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI