Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cherished - được trân trọng

cherished

/ˈtʃɛɹɪʃt/

Cơ bản

được trân trọng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    được giữ gìn hoặc yêu quý

    "She held her grandmother's locket as a cherished keepsake."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is my cherished teddy bear.

Đây là chú gấu bông yêu quý của tôi.

She has always cherished the memories of their summer vacation.

Cô ấy luôn trân trọng những kỷ niệm về kỳ nghỉ hè của họ.

The museum displays a collection of cherished historical artifacts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cherished - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어소중한
Englishcherished
简体中文珍贵的
繁體中文珍貴的
日本語大切な
Tiếng Việtđược trân trọng
Portuguêsquerido
Françaischéri
Deutschgeliebt
Españolapreciado
Монголэрхэм
Bahasa Indonesiatersayang
Bahasa Melayutersayang
ไทยอันเป็นที่รัก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cherished"

Câu hỏi thường gặp về cherished

cherished phát âm như thế nào?

cherished được phát âm là [/ˈtʃɛɹɪʃt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cherished có nghĩa là gì?

cherished có nghĩa là "được trân trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cherished thuộc cấp độ nào?

cherished là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cherished không?

Ví dụ: "This is my cherished teddy bear." — mang nghĩa "được trân trọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI