chef
/ʃɛf/
đầu bếp
📚 Nghĩa
- 1.
Người nấu ăn chuyên nghiệp, thường là người đứng đầu bếp trong nhà hàng hoặc khách sạn.
"The chef prepared a gourmet meal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The head chef inspected every dish before it left the kitchen.
Bếp trưởng đã kiểm tra từng món ăn trước khi rời khỏi bếp.
She dreams of becoming a world-renowned pastry chef someday.
Cô ấy mơ ước trở thành một thợ làm bánh nổi tiếng thế giới vào một ngày nào đó.
The celebrity chef shared his secret recipe for the delicious soup.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chef - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về chef
chef phát âm như thế nào?
chef được phát âm là [/ʃɛf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chef có nghĩa là gì?
chef có nghĩa là "đầu bếp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chef thuộc cấp độ nào?
chef là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với chef không?
Ví dụ: "The head chef inspected every dish before it left the kitchen." — mang nghĩa "đầu bếp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
