cheers
/tʃɪəz/
Chúc mừng
📚 Nghĩa
- 1.
Lời chúc mừng khi uống rượu.
"When you raise your glasses, say 'cheers'!"
- 1.
Sự vui vẻ, hân hoan, thái độ hoặc tâm trạng tích cực.
"When you raise your glasses, say 'cheers'!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's raise our glasses and say cheers to the happy couple!
Hãy nâng ly và nói 'cheers' chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!
He always greets his friends with a warm 'cheers' and a big smile.
Anh ấy luôn chào đón bạn bè bằng một lời 'cheers' ấm áp và nụ cười rạng rỡ.
After the successful presentation, the team shared a round of 'cheers'.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cheers - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cheers
cheers phát âm như thế nào?
cheers được phát âm là [/tʃɪəz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cheers có nghĩa là gì?
cheers có nghĩa là "Chúc mừng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cheers thuộc cấp độ nào?
cheers là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cheers không?
Ví dụ: "Let's raise our glasses and say cheers to the happy couple!" — mang nghĩa "Chúc mừng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
