Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cheerleading - hoạt náo

cheerleading

Cơ bản

hoạt náo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một môn thể thao mà người tham gia thực hiện các bài tập có tổ chức gồm nhảy, nhào lộn và nhảy múa để cổ vũ đội.

    "She joined the cheerleading squad in college."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cheerleading team practiced their routine for the competition.

Đội cổ vũ đã luyện tập bài biểu diễn của họ cho cuộc thi.

Her energy during the cheerleading performance was infectious.

Năng lượng của cô ấy trong buổi biểu diễn cổ vũ thật dễ lây lan.

Cheerleading requires strength, flexibility, and teamwork.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cheerleading - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어치어리딩
Englishcheerleading
简体中文啦啦队
Tiếng Việthoạt náo
Françaischeerleading
Españolporristas
Монголчирлидинг
ไทยเชียร์ลีดดิ้ง

Câu hỏi thường gặp về cheerleading

cheerleading phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cheerleading.

cheerleading có nghĩa là gì?

cheerleading có nghĩa là "hoạt náo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cheerleading thuộc cấp độ nào?

cheerleading là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cheerleading không?

Ví dụ: "The cheerleading team practiced their routine for the competition." — mang nghĩa "hoạt náo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI