cheek
/tʃiːk/
má
📚 Nghĩa
- 1.
Hai bên mặt, phần da mềm dưới mắt.
"He kissed her on the cheek."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A faint blush spread across her rosy cheek.
Một chút ửng hồng lan khắp má cô.
He felt a tear roll down his left cheek.
Anh cảm thấy một giọt nước mắt lăn dài trên má trái.
The child playfully pinched her chubby cheek.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cheek - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cheek
cheek phát âm như thế nào?
cheek được phát âm là [/tʃiːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cheek có nghĩa là gì?
cheek có nghĩa là "má". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cheek thuộc cấp độ nào?
cheek là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cheek không?
Ví dụ: "A faint blush spread across her rosy cheek." — mang nghĩa "má".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
