checklist
/ˈtʃɛklɪst/
danh sách kiểm tra
📚 Nghĩa
- 1.
Danh sách các nhiệm vụ, điều kiện hoặc tên cần kiểm tra hoặc tham khảo.
"Please review the checklist before submitting the report."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The flight attendant handed us a safety checklist to review.
Tiếp viên hàng không đã đưa cho chúng tôi một danh sách kiểm tra an toàn để xem xét.
We need to create a comprehensive checklist for the new project.
Chúng ta cần tạo một danh sách kiểm tra toàn diện cho dự án mới.
Don't forget to tick off items on your packing checklist.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
checklist - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về checklist
checklist phát âm như thế nào?
checklist được phát âm là [/ˈtʃɛklɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
checklist có nghĩa là gì?
checklist có nghĩa là "danh sách kiểm tra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
checklist thuộc cấp độ nào?
checklist là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với checklist không?
Ví dụ: "The flight attendant handed us a safety checklist to review." — mang nghĩa "danh sách kiểm tra".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
