cheat
/tʃiːt/
gian lận
📚 Nghĩa
- 1.
Vi phạm quy tắc để trục lợi, ví dụ: gian lận trong thi cử, chơi game hoặc lừa dối người khác.
"Don't cheat on the test."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't cheat on the test; it's not worth the risk.
Đừng gian lận trong bài kiểm tra; nó không đáng để mạo hiểm.
She felt like her partner was trying to cheat her out of the money.
Cô ấy cảm thấy như đối tác của mình đang cố gắng lừa cô ấy lấy tiền.
Playing cards can be fun, but watch out for cheaters.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cheat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cheat
cheat phát âm như thế nào?
cheat được phát âm là [/tʃiːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cheat có nghĩa là gì?
cheat có nghĩa là "gian lận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cheat thuộc cấp độ nào?
cheat là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cheat không?
Ví dụ: "Don't cheat on the test; it's not worth the risk." — mang nghĩa "gian lận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
