Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh charger - Bộ sạc

charger

/ˈtʃɑːdʒə/

Cơ bản

Bộ sạc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thiết bị để sạc hoặc nạp lại pin.

    "It is mainly used to charge the batteries of electronic devices such as smartphones, laptops, and electric toothbrushes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't forget to pack your phone charger for the trip.

Đừng quên mang theo bộ sạc điện thoại cho chuyến đi.

My laptop charger is broken, so I need a new one.

Bộ sạc máy tính xách tay của tôi bị hỏng, vì vậy tôi cần một cái mới.

Is there a USB charger available at the airport lounge?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "charger" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

charger - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어충전기
Englishcharger
简体中文充电器
Tiếng ViệtBộ sạc
FrançaisChargeur
EspañolCargador
МонголЦэнэглэгч
ไทยที่ชาร์จแบตเตอรี่

Câu hỏi thường gặp về charger

charger phát âm như thế nào?

charger được phát âm là [/ˈtʃɑːdʒə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

charger có nghĩa là gì?

charger có nghĩa là "Bộ sạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

charger thuộc cấp độ nào?

charger là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với charger không?

Ví dụ: "Don't forget to pack your phone charger for the trip." — mang nghĩa "Bộ sạc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI