Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh channel - kênh

channel

/ˈtʃænəl/

Cơ bản

kênh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Ranh giới vật lý của sông hoặc suối, bao gồm lòng sông và bờ.

    "The boat sailed down the narrow channel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The boat sailed down the narrow channel.

Con thuyền đã chèo dọc theo con kênh hẹp.

We need to find a better channel to communicate our ideas.

Chúng ta cần tìm một kênh giao tiếp tốt hơn để truyền đạt ý tưởng của mình.

The television has many different channels to choose from.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

channel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수로, 채널
Englishchannel
简体中文频道
繁體中文頻道
日本語チャンネル
Tiếng Việtkênh
Portuguêscanal
Françaiscanal
DeutschKanal
Españolcanal
Монголсуваг
Bahasa Indonesiasaluran
Bahasa Melayusaluran
ไทยช่อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "channel"

Câu hỏi thường gặp về channel

channel phát âm như thế nào?

channel được phát âm là [/ˈtʃænəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

channel có nghĩa là gì?

channel có nghĩa là "kênh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

channel thuộc cấp độ nào?

channel là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với channel không?

Ví dụ: "The boat sailed down the narrow channel." — mang nghĩa "kênh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI