channel
/ˈtʃænəl/
kênh
📚 Nghĩa
- 1.
Ranh giới vật lý của sông hoặc suối, bao gồm lòng sông và bờ.
"The boat sailed down the narrow channel."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The boat sailed down the narrow channel.
Con thuyền đã chèo dọc theo con kênh hẹp.
We need to find a better channel to communicate our ideas.
Chúng ta cần tìm một kênh giao tiếp tốt hơn để truyền đạt ý tưởng của mình.
The television has many different channels to choose from.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
channel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "channel"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về channel
channel phát âm như thế nào?
channel được phát âm là [/ˈtʃænəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
channel có nghĩa là gì?
channel có nghĩa là "kênh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
channel thuộc cấp độ nào?
channel là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với channel không?
Ví dụ: "The boat sailed down the narrow channel." — mang nghĩa "kênh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
