certain
/ˈsɝtn̩/
chắc chắn
📚 Nghĩa
- 1.
được tin là đúng hoặc đáng tin cậy mà không nghi ngờ.
"I am certain that he is telling the truth."
- 1.
một điều cụ thể nhưng không được nêu tên.
"Certain things are best left unsaid."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I am certain about this decision.
Tôi chắc chắn về quyết định này.
It is certain that she will pass the exam.
Chắc chắn là cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.
The scientist was certain of his results.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
certain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về certain
certain phát âm như thế nào?
certain được phát âm là [/ˈsɝtn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
certain có nghĩa là gì?
certain có nghĩa là "chắc chắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
certain thuộc cấp độ nào?
certain là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với certain không?
Ví dụ: "I am certain about this decision." — mang nghĩa "chắc chắn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
