Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh centric - trung tâm

centric

/ˈsɛntɹɪk/

Cơ bản

trung tâm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Nằm ở trung tâm hoặc liên quan đến trung tâm. Thường được sử dụng kết hợp với các từ khác để chỉ ra rằng một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể là trung tâm (ví dụ: vị kỷ - egocentric).

    "egocentric"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The town is very centric.

Thị trấn rất nằm ở trung tâm.

Her new plan is very people-centric.

Kế hoạch mới của cô ấy rất lấy con người làm trung tâm.

The research paper is euro-centric in its perspective.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

centric - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어중심의
Englishcentric
简体中文中心的
繁體中文中心的
日本語中心の
Tiếng Việttrung tâm
Portuguêscêntrico
Françaiscentrique
Deutschzentrisch
Españolcéntrico
Монголтөвийн
Bahasa Indonesiasentris
Bahasa Melayusentrik
ไทยศูนย์กลาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "centric"

Câu hỏi thường gặp về centric

centric phát âm như thế nào?

centric được phát âm là [/ˈsɛntɹɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

centric có nghĩa là gì?

centric có nghĩa là "trung tâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

centric thuộc cấp độ nào?

centric là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với centric không?

Ví dụ: "The town is very centric." — mang nghĩa "trung tâm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI