cave
/keɪv/
hang động
📚 Nghĩa
- 1.
Một khoang lớn tự nhiên trong sườn núi đá hoặc đồi.
"The explorers entered the dark cave."
- 1.
Đầu hàng, nhượng bộ.
"The explorers entered the dark cave."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We explored the dark cave.
Chúng tôi đã khám phá hang động tối.
He refused to cave in under pressure.
Anh ấy từ chối nhượng bộ dưới áp lực.
The geologist studied the cave formations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cave - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cave
cave phát âm như thế nào?
cave được phát âm là [/keɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cave có nghĩa là gì?
cave có nghĩa là "hang động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cave thuộc cấp độ nào?
cave là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cave không?
Ví dụ: "We explored the dark cave." — mang nghĩa "hang động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
