category
/ˈkætəˌɡɔɹi/
hạng mục
📚 Nghĩa
- 1.
Một nhóm có tên hoặc được đánh số, nơi các mục được gán theo điểm tương đồng hoặc tiêu chí đã định.
"This book belongs to the category of historical fiction."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This book belongs to a new category.
Cuốn sách này thuộc một danh mục mới.
We need to decide which category the expenses fall into.
Chúng ta cần quyết định khoản chi phí đó thuộc danh mục nào.
The museum has exhibits in several historical categories.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
category - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "category"
Câu hỏi thường gặp về category
category phát âm như thế nào?
category được phát âm là [/ˈkætəˌɡɔɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
category có nghĩa là gì?
category có nghĩa là "hạng mục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
category thuộc cấp độ nào?
category là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với category không?
Ví dụ: "This book belongs to a new category." — mang nghĩa "hạng mục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
