Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh categorize - phân loại

categorize

Cơ bản

phân loại

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Chia sự vật hoặc con người thành các nhóm hoặc hạng mục khác nhau theo một tiêu chuẩn nhất định.

    "For example, categorizing books by genre or opinions into agree/disagree."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's categorize these items by color.

Hãy phân loại những món đồ này theo màu sắc.

The teacher asked us to categorize the animals into mammals and reptiles.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân loại động vật thành động vật có vú và bò sát.

Researchers need to categorize the data before analysis.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

categorize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어분류하다
Englishcategorize
简体中文分类
繁體中文分類
日本語分類する
Tiếng Việtphân loại
Portuguêscategorizar
Françaiscatégoriser
Deutschkategorisieren
Españolcategorizar
Монголангилах
Bahasa Indonesiamengategorikan
Bahasa Melayumengkategorikan
ไทยจัดหมวดหมู่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "categorize"

Câu hỏi thường gặp về categorize

categorize phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc categorize.

categorize có nghĩa là gì?

categorize có nghĩa là "phân loại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

categorize thuộc cấp độ nào?

categorize là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với categorize không?

Ví dụ: "Let's categorize these items by color." — mang nghĩa "phân loại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI