categorise
phân loại
📚 Nghĩa
- 1.
Chia hoặc gán một thứ gì đó vào một danh mục, nhóm hoặc loại cụ thể.
"For example, categorising books by genre or opinions into for/against."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you categorise these items for me?
Bạn có thể phân loại các món đồ này cho tôi không?
I need to categorise my expenses to track my budget.
Tôi cần phân loại các khoản chi tiêu của mình để theo dõi ngân sách.
The research paper categorises the different types of renewable energy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
categorise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "categorise"
Câu hỏi thường gặp về categorise
categorise phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc categorise.
categorise có nghĩa là gì?
categorise có nghĩa là "phân loại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
categorise thuộc cấp độ nào?
categorise là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với categorise không?
Ví dụ: "Can you categorise these items for me?" — mang nghĩa "phân loại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
