Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh categorise - phân loại

categorise

Cơ bản

phân loại

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Chia hoặc gán một thứ gì đó vào một danh mục, nhóm hoặc loại cụ thể.

    "For example, categorising books by genre or opinions into for/against."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you categorise these items for me?

Bạn có thể phân loại các món đồ này cho tôi không?

I need to categorise my expenses to track my budget.

Tôi cần phân loại các khoản chi tiêu của mình để theo dõi ngân sách.

The research paper categorises the different types of renewable energy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

categorise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어분류하다
Englishcategorise
简体中文分类
繁體中文分類
日本語分類する
Tiếng Việtphân loại
Portuguêscategorizar
Françaiscatégoriser
Deutschkategorisieren
Españolcategorizar
Монголангилах
Bahasa Indonesiamengategorikan
Bahasa Melayumengkategorikan
ไทยจำแนกประเภท

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "categorise"

Câu hỏi thường gặp về categorise

categorise phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc categorise.

categorise có nghĩa là gì?

categorise có nghĩa là "phân loại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

categorise thuộc cấp độ nào?

categorise là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với categorise không?

Ví dụ: "Can you categorise these items for me?" — mang nghĩa "phân loại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI