casual
/ˈkɛʒɘl/
thường ngày
📚 Nghĩa
- 1.
Người lao động làm thuê không thường xuyên.
"He works as a casual to earn extra money."
- 1.
Ngẫu nhiên, không theo kế hoạch.
"He works as a casual to earn extra money."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She prefers a casual style when she is at home.
Cô ấy thích phong cách giản dị khi ở nhà.
They had a casual conversation about the weather.
Họ đã có một cuộc trò chuyện thân mật về thời tiết.
He works as a casual to earn some extra money.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
casual - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về casual
casual phát âm như thế nào?
casual được phát âm là [/ˈkɛʒɘl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
casual có nghĩa là gì?
casual có nghĩa là "thường ngày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
casual thuộc cấp độ nào?
casual là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với casual không?
Ví dụ: "She prefers a casual style when she is at home." — mang nghĩa "thường ngày".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
