Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh casserole - casserole

casserole

/ˈkæs.əɹˌoʊl/

Cơ bản

casserole

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một món ăn sâu lòng có nắp, dùng để nướng và phục vụ thức ăn, hoặc chính món ăn đó.

    "She prepared a delicious chicken casserole for dinner."

động từ
  • 1.

    Nấu ăn trong món casserole, như nướng hoặc hầm.

    "She prepared a delicious chicken casserole for dinner."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The family enjoyed a hearty tuna casserole on a cold evening.

Gia đình đã thưởng thức món casserole cá ngừ thịnh soạn vào một buổi tối lạnh giá.

Grandma's green bean casserole is a holiday tradition.

Món casserole đậu xanh của bà là một truyền thống ngày lễ.

We can casserole the leftover chicken into a new dish.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

casserole - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어캐서롤
Englishcasserole
简体中文砂锅
繁體中文砂鍋
日本語キャセロール
Tiếng Việtcasserole
Portuguêscaçarola
Françaiscasserole
DeutschAuflauf
Españolcacerola
Монголкассерол
Bahasa Indonesiakaserol
Bahasa Melayukaserol
ไทยหม้ออบ

Câu hỏi thường gặp về casserole

casserole phát âm như thế nào?

casserole được phát âm là [/ˈkæs.əɹˌoʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

casserole có nghĩa là gì?

casserole có nghĩa là "casserole". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

casserole thuộc cấp độ nào?

casserole là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với casserole không?

Ví dụ: "The family enjoyed a hearty tuna casserole on a cold evening." — mang nghĩa "casserole".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI