Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cashless - không tiền mặt

cashless

Cơ bản

không tiền mặt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không sử dụng hoặc chấp nhận tiền mặt vật lý.

    "The country is aiming to become a cashless society."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many people prefer to use cashless payment methods these days.

Nhiều người thích sử dụng các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt ngày nay.

The small shop is now completely cashless, accepting only cards.

Cửa hàng nhỏ đó giờ đây hoàn toàn không dùng tiền mặt, chỉ chấp nhận thẻ.

We are moving towards a cashless future, so get used to digital payments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cashless - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어현금 없는
Englishcashless
简体中文无现金
Tiếng Việtkhông tiền mặt
Françaissans argent
Españolsin efectivo
Монголбэлэнгүй
ไทยไร้เงินสด

Câu hỏi thường gặp về cashless

cashless phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cashless.

cashless có nghĩa là gì?

cashless có nghĩa là "không tiền mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cashless thuộc cấp độ nào?

cashless là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cashless không?

Ví dụ: "Many people prefer to use cashless payment methods these days." — mang nghĩa "không tiền mặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI