
cashier
/kəˈʃɪə/
nhân viên thu ngân
📚 Nghĩa
- 1.
Người phụ trách thanh toán tại cửa hàng hoặc ngân hàng.
"The cashier gave me my change."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cashier gave me my change.
Người thu ngân đã trả lại tiền thừa cho tôi.
I asked the cashier if they accepted credit cards.
Tôi đã hỏi người thu ngân xem họ có chấp nhận thẻ tín dụng không.
The new cashier is still learning the point-of-sale system.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cashier - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cashier"
Câu hỏi thường gặp về cashier
cashier phát âm như thế nào?
cashier được phát âm là [/kəˈʃɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cashier có nghĩa là gì?
cashier có nghĩa là "nhân viên thu ngân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cashier thuộc cấp độ nào?
cashier là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cashier không?
Ví dụ: "The cashier gave me my change." — mang nghĩa "nhân viên thu ngân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
