Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cashier - nhân viên thu ngân

cashier

/kəˈʃɪə/

Cơ bản

nhân viên thu ngân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người phụ trách thanh toán tại cửa hàng hoặc ngân hàng.

    "The cashier gave me my change."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cashier gave me my change.

Người thu ngân đã trả lại tiền thừa cho tôi.

I asked the cashier if they accepted credit cards.

Tôi đã hỏi người thu ngân xem họ có chấp nhận thẻ tín dụng không.

The new cashier is still learning the point-of-sale system.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cashier - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어계산원, 점원
Englishcashier
简体中文收银员
繁體中文收銀員
日本語レジ係
Tiếng Việtnhân viên thu ngân
Portuguêscaixa
Françaiscaissier
DeutschKassierer
Españolcajero
Монголнярав
Bahasa Indonesiakasir
Bahasa Melayujuruwang
ไทยพนักงานเก็บเงิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cashier"

Câu hỏi thường gặp về cashier

cashier phát âm như thế nào?

cashier được phát âm là [/kəˈʃɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cashier có nghĩa là gì?

cashier có nghĩa là "nhân viên thu ngân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cashier thuộc cấp độ nào?

cashier là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cashier không?

Ví dụ: "The cashier gave me my change." — mang nghĩa "nhân viên thu ngân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI