
carrier
/ˈkæ.ɹɪ.ə/
người mang
📚 Nghĩa
- 1.
người hoặc vật vận chuyển ai đó hoặc cái gì đó đến nơi khác.
"The package was delivered by a mail carrier."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The delivery person is a carrier of packages.
Người giao hàng là người vận chuyển các gói hàng.
She works as a biological carrier for a research lab.
Cô ấy làm việc như một vật mang mầm bệnh sinh học cho một phòng thí nghiệm nghiên cứu.
The airline is a major carrier of international freight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
carrier - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "carrier"
Câu hỏi thường gặp về carrier
carrier phát âm như thế nào?
carrier được phát âm là [/ˈkæ.ɹɪ.ə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
carrier có nghĩa là gì?
carrier có nghĩa là "người mang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
carrier thuộc cấp độ nào?
carrier là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với carrier không?
Ví dụ: "The delivery person is a carrier of packages." — mang nghĩa "người mang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
