carpark
bãi đậu xe
📚 Nghĩa
- 1.
Nơi để đậu xe, đặc biệt là nơi thuộc một tòa nhà hoặc một nơi rộng rãi.
"The carpark was full."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We found a space in the multi-story carpark.
Chúng tôi đã tìm được một chỗ trong bãi đậu xe nhiều tầng.
Please leave your car in the designated carpark area.
Vui lòng để xe của bạn ở khu vực bãi đậu xe được chỉ định.
The entrance to the underground carpark is on the left.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
carpark - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về carpark
carpark phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc carpark.
carpark có nghĩa là gì?
carpark có nghĩa là "bãi đậu xe". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
carpark thuộc cấp độ nào?
carpark là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với carpark không?
Ví dụ: "We found a space in the multi-story carpark." — mang nghĩa "bãi đậu xe".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
