Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh carnival - lễ hội hóa trang

carnival

/kɑɹnəˈvɑl/

Cơ bản

lễ hội hóa trang

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lễ hội diễn ra ngay trước Mùa Chay, thường có trang phục lộng lẫy, diễu hành, âm nhạc và khiêu vũ.

    "The Rio Carnival is famous worldwide."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We're planning a trip to attend the famous Venice Carnival next year.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi tham dự Lễ hội Carnival Venice nổi tiếng vào năm tới.

The town square was transformed into a lively carnival with games and food stalls.

Quảng trường thị trấn đã biến thành một lễ hội sôi động với các trò chơi và quầy hàng thực phẩm.

Children dressed in colorful costumes enjoyed the school carnival.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "carnival" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

carnival - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어카니발
Englishcarnival
简体中文嘉年华
Tiếng Việtlễ hội hóa trang
Françaiscarnaval
Españolcarnaval
Монголкарнавал
ไทยงานรื่นเริง

Câu hỏi thường gặp về carnival

carnival phát âm như thế nào?

carnival được phát âm là [/kɑɹnəˈvɑl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

carnival có nghĩa là gì?

carnival có nghĩa là "lễ hội hóa trang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

carnival thuộc cấp độ nào?

carnival là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với carnival không?

Ví dụ: "We're planning a trip to attend the famous Venice Carnival next year." — mang nghĩa "lễ hội hóa trang".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI