
careless
/ˈkɛələs/
bất cẩn
📚 Nghĩa
- 1.
Không cẩn thận, thiếu chú ý, dễ gây ra lỗi lầm hoặc nguy hiểm.
"He was careless with his money."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He made a careless mistake on the final exam.
Anh ấy mắc một lỗi bất cẩn trong kỳ thi cuối.
Don't be so careless with your phone in crowds.
Đừng bất cẩn với điện thoại khi ở chỗ đông người.
Her careless driving nearly caused an accident.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
careless - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về careless
careless phát âm như thế nào?
careless được phát âm là [/ˈkɛələs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
careless có nghĩa là gì?
careless có nghĩa là "bất cẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
careless thuộc cấp độ nào?
careless là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với careless không?
Ví dụ: "He made a careless mistake on the final exam." — mang nghĩa "bất cẩn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
