Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh caregiver - người chăm sóc

caregiver

Cơ bản

người chăm sóc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người cung cấp sự hỗ trợ và chăm sóc cho người cần giúp đỡ, như bệnh nhân, người già hoặc người khuyết tật.

    "The caregiver helped the elderly woman with her daily tasks."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a wonderful caregiver.

Cô ấy là một người chăm sóc tuyệt vời.

My parents hired a professional caregiver for my grandmother.

Bố mẹ tôi đã thuê một người chăm sóc chuyên nghiệp cho bà tôi.

The training program prepares individuals to become certified caregivers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

caregiver - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어돌봄 제공자
Englishcaregiver
简体中文照顾者
繁體中文照護者
日本語介護者
Tiếng Việtngười chăm sóc
Portuguêscuidador
Françaisaidant
DeutschBetreuer
Españolcuidador
Монголасрагч
Bahasa Indonesiaperawat
Bahasa Melayupenjaga
ไทยผู้ดูแล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "caregiver"

Câu hỏi thường gặp về caregiver

caregiver phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc caregiver.

caregiver có nghĩa là gì?

caregiver có nghĩa là "người chăm sóc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

caregiver thuộc cấp độ nào?

caregiver là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với caregiver không?

Ví dụ: "She is a wonderful caregiver." — mang nghĩa "người chăm sóc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI