Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh carefully - cẩn thận, kỹ lưỡng

carefully

/ˈkɛrfəli/

Cơ bản

cẩn thận, kỹ lưỡng

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Một cách cẩn thận, thận trọng để tránh sai sót hoặc hư hại.

    "She carefully placed the vase on the shelf."

  • 2.

    Với sự chú ý lớn đến từng chi tiết.

    "He carefully selected the best ingredients for the recipe."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please drive carefully, the roads are slippery.

Xin hãy lái xe cẩn thận, đường trơn trượt đấy.

She carefully read the instructions before assembling the furniture.

Cô ấy đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất.

Handle fragile items carefully.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "carefully" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • The archeologist came straight in to start carefully excavating around the timbers we'd found

    'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

carefully - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어조심스럽게, 신중하게
Englishwith caution, precisely
简体中文小心地, 仔细地
繁體中文小心地, 仔細地
日本語慎重に, 注意深く
Tiếng Việtcẩn thận, kỹ lưỡng
Portuguêscuidadosamente
Françaisprudemment
Deutschvorsichtig
Españolcuidadosamente
Монголболгоомжтой
Bahasa Indonesiadengan hati-hati
Bahasa Melayudengan berhati-hati
ไทยอย่างระมัดระวัง

Câu hỏi thường gặp về carefully

carefully phát âm như thế nào?

carefully được phát âm là [/ˈkɛrfəli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

carefully có nghĩa là gì?

carefully có nghĩa là "cẩn thận, kỹ lưỡng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

carefully thuộc cấp độ nào?

carefully là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với carefully không?

Ví dụ: "Please drive carefully, the roads are slippery." — mang nghĩa "cẩn thận, kỹ lưỡng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI