Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh carbohydrate - cacbonhydrat

carbohydrate

/kɑːbəʊˈhaɪdɹeɪt/

Cơ bản

cacbonhydrat

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Nguồn năng lượng cho động vật và thực vật, như đường, tinh bột, xenlulozơ. Đây là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể chúng ta.

    "Our bodies use carbohydrates for energy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Bread is a common source of carbohydrate.

Bánh mì là một nguồn carbohydrate phổ biến.

I'm trying to eat fewer processed carbohydrates to be healthier.

Tôi đang cố gắng ăn ít carbohydrate chế biến hơn để khỏe mạnh hơn.

Dietitians recommend balancing your intake of protein, fat, and carbohydrate.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

carbohydrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어탄수화물
Englishcarbohydrate
简体中文碳水化合物
繁體中文碳水化合物
日本語炭水化物
Tiếng Việtcacbonhydrat
Portuguêscarboidrato
Françaisglucide
DeutschKohlenhydrat
Españolcarbohidrato
Монголнүүрс ус
Bahasa Indonesiakarbohidrat
Bahasa Melayukarbohidrat
ไทยคาร์โบไฮเดรต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "carbohydrate"

Câu hỏi thường gặp về carbohydrate

carbohydrate phát âm như thế nào?

carbohydrate được phát âm là [/kɑːbəʊˈhaɪdɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

carbohydrate có nghĩa là gì?

carbohydrate có nghĩa là "cacbonhydrat". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

carbohydrate thuộc cấp độ nào?

carbohydrate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với carbohydrate không?

Ví dụ: "Bread is a common source of carbohydrate." — mang nghĩa "cacbonhydrat".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI