canyon
/ˈkænjən/
hẻm núi
📚 Nghĩa
- 1.
Thung lũng sâu, hẹp, có vách đá dựng đứng, thường do sông tạo ra.
"The Grand Canyon is a spectacular natural wonder."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We hiked through the narrow canyon, marveling at the rock formations.
Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua hẻm núi hẹp, trầm trồ trước các khối đá.
The river carved this deep canyon over millions of years.
Con sông đã tạo ra hẻm núi sâu này qua hàng triệu năm.
Exploring the canyon by mule was an unforgettable experience.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
canyon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về canyon
canyon phát âm như thế nào?
canyon được phát âm là [/ˈkænjən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
canyon có nghĩa là gì?
canyon có nghĩa là "hẻm núi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
canyon thuộc cấp độ nào?
canyon là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với canyon không?
Ví dụ: "We hiked through the narrow canyon, marveling at the rock formations." — mang nghĩa "hẻm núi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
