Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh canvas - vải bạt

canvas

/ˈkæn.vəs/

Cơ bản

vải bạt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vải thô, chắc chắn dùng làm nền vẽ tranh.

    "The artist stretched the canvas over the frame."

  • 2.

    Vải thô, chắc chắn làm từ lanh hoặc gai dầu, dùng để làm buồm hoặc lều.

    "The artist stretched the canvas over the frame."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She painted on a large canvas.

Cô ấy đã vẽ trên một tấm vải bạt lớn.

We need to stretch the canvas before painting.

Chúng ta cần căng tấm vải bạt trước khi vẽ.

The old sailing ship had large canvas sails.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

canvas - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어캔버스, 화폭, 돛천
Englishcanvas
简体中文画布
繁體中文畫布
日本語キャンバス
Tiếng Việtvải bạt
Portuguêstela
Françaistoile
DeutschLeinwand
Españollienzo
Монголдаавуу
Bahasa Indonesiakanvas
Bahasa Melayukanvas
ไทยผ้าใบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "canvas"

Câu hỏi thường gặp về canvas

canvas phát âm như thế nào?

canvas được phát âm là [/ˈkæn.vəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

canvas có nghĩa là gì?

canvas có nghĩa là "vải bạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

canvas thuộc cấp độ nào?

canvas là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với canvas không?

Ví dụ: "She painted on a large canvas." — mang nghĩa "vải bạt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI