canoeing
/kəˈnuɪŋ/
chèo thuyền ca nô
📚 Nghĩa
- 1.
Môn thể thao hoặc hoạt động chèo thuyền ca nô.
"He enjoys canoeing on the lake."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We spent the afternoon canoeing down the gentle river.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để chèo thuyền ca nô xuôi dòng sông êm đềm.
Canoeing is a great way to explore the wilderness.
Chèo thuyền ca nô là một cách tuyệt vời để khám phá vùng hoang dã.
They are planning a week of canoeing and camping next summer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
canoeing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về canoeing
canoeing phát âm như thế nào?
canoeing được phát âm là [/kəˈnuɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
canoeing có nghĩa là gì?
canoeing có nghĩa là "chèo thuyền ca nô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
canoeing thuộc cấp độ nào?
canoeing là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với canoeing không?
Ví dụ: "We spent the afternoon canoeing down the gentle river." — mang nghĩa "chèo thuyền ca nô".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
