campus
/ˈkæmpəs/
khuôn viên
📚 Nghĩa
- 1.
Khu vực đất đai và các tòa nhà thuộc sở hữu hoặc sử dụng của trường đại học, cao đẳng, trường học, công ty, bệnh viện, v.v.
"The students gathered on the campus."
- 1.
Hạn chế ai đó chỉ được ở trong khuôn viên trường như một hình phạt.
"The students were put on campus restriction."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The university campus is known for its beautiful green spaces.
Khuôn viên trường đại học nổi tiếng với không gian xanh tươi đẹp.
We will have our orientation event on the main campus.
Chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện định hướng tại khuôn viên chính.
The new art museum is located right on campus.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
campus - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về campus
campus phát âm như thế nào?
campus được phát âm là [/ˈkæmpəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
campus có nghĩa là gì?
campus có nghĩa là "khuôn viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
campus thuộc cấp độ nào?
campus là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với campus không?
Ví dụ: "The university campus is known for its beautiful green spaces." — mang nghĩa "khuôn viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
