campaign
/kæmˈpeɪn/
chiến dịch
📚 Nghĩa
- 1.
Một loạt các hoạt động hoặc hành động được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The charity launched a new campaign to raise money."
- 1.
Tham gia vào một chiến dịch.
"They decided to campaign for better public transport."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We launched a new marketing campaign.
Chúng tôi đã khởi động một chiến dịch tiếp thị mới.
They are running a campaign to raise awareness for the environment.
Họ đang chạy một chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường.
The political campaign lasted for several months before the election.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
campaign - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "campaign"
Câu hỏi thường gặp về campaign
campaign phát âm như thế nào?
campaign được phát âm là [/kæmˈpeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
campaign có nghĩa là gì?
campaign có nghĩa là "chiến dịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
campaign thuộc cấp độ nào?
campaign là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với campaign không?
Ví dụ: "We launched a new marketing campaign." — mang nghĩa "chiến dịch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
