cafeteria
quán ăn tự phục vụ
📚 Nghĩa
- 1.
Một nhà hàng nơi khách hàng chọn thức ăn từ quầy và mang đến bàn để ăn.
"Customers choose food from a counter and take it to a table."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We ate lunch in the school cafeteria today.
Hôm nay chúng tôi đã ăn trưa tại căng tin trường học.
The hospital cafeteria offers a variety of affordable meals.
Căng tin bệnh viện cung cấp nhiều bữa ăn giá cả phải chăng.
Let's meet at the museum cafeteria for a quick bite.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cafeteria - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cafeteria
cafeteria phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cafeteria.
cafeteria có nghĩa là gì?
cafeteria có nghĩa là "quán ăn tự phục vụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cafeteria thuộc cấp độ nào?
cafeteria là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cafeteria không?
Ví dụ: "We ate lunch in the school cafeteria today." — mang nghĩa "quán ăn tự phục vụ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
