cable-car
xe cáp
📚 Nghĩa
- 1.
Một phương tiện di chuyển dọc theo cáp, dùng để vận chuyển người lên các sườn dốc đứng.
"The cable-car took us to the top of the mountain."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We took the cable-car up the steep mountain for a great view.
Chúng tôi đi cáp treo lên ngọn núi dốc để ngắm cảnh đẹp.
The old cable-car system is a popular tourist attraction.
Hệ thống cáp treo cũ là một điểm thu hút khách du lịch.
During winter, the cable-car provides access to ski slopes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cable-car - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cable-car
cable-car phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cable-car.
cable-car có nghĩa là gì?
cable-car có nghĩa là "xe cáp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cable-car thuộc cấp độ nào?
cable-car là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cable-car không?
Ví dụ: "We took the cable-car up the steep mountain for a great view." — mang nghĩa "xe cáp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
