Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cabinet - tủ

cabinet

/ˈkæ.bɪ.nɪt/

Cơ bản

tủ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tủ hoặc đồ nội thất giống tủ, gắn vào tường hoặc đứng độc lập.

    "The kitchen cabinet was full of dishes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please put the dishes away in the kitchen cabinet.

Xin vui lòng cất đĩa vào tủ bếp.

The antique display cabinet held valuable porcelain figures.

Tủ trưng bày cổ giữ những bức tượng sứ quý giá.

The government cabinet met to discuss the new economic policy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cabinet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어캐비닛, 찬장
Englishcabinet
简体中文橱柜
Tiếng Việttủ
Françaisarmoire
Españolgabinete
Монголшүүгээ
ไทยตู้เก็บของ

Câu hỏi thường gặp về cabinet

cabinet phát âm như thế nào?

cabinet được phát âm là [/ˈkæ.bɪ.nɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cabinet có nghĩa là gì?

cabinet có nghĩa là "tủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cabinet thuộc cấp độ nào?

cabinet là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cabinet không?

Ví dụ: "Please put the dishes away in the kitchen cabinet." — mang nghĩa "tủ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI