Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bystander - người ngoài cuộc

bystander

Cơ bản

người ngoài cuộc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người có mặt tại một sự kiện hoặc tình huống nhưng không tham gia hoặc can thiệp vào đó.

    "A bystander was injured in the crossfire."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A bystander witnessed the entire accident unfold.

Một người ngoài cuộc đã chứng kiến toàn bộ vụ tai nạn diễn ra.

Please don't just be a bystander; help if you can.

Xin đừng chỉ là người ngoài cuộc; hãy giúp đỡ nếu bạn có thể.

The bystander's testimony was crucial for the investigation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bystander - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어방관자, 구경꾼
Englishbystander
简体中文旁观者
Tiếng Việtngười ngoài cuộc
Françaisspectateur
Españolespectador
Монголгэрч
ไทยผู้ยืนดู

Câu hỏi thường gặp về bystander

bystander phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc bystander.

bystander có nghĩa là gì?

bystander có nghĩa là "người ngoài cuộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bystander thuộc cấp độ nào?

bystander là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bystander không?

Ví dụ: "A bystander witnessed the entire accident unfold." — mang nghĩa "người ngoài cuộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI