Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh byproduct - sản phẩm phụ

byproduct

Cơ bản

sản phẩm phụ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sản phẩm phụ được tạo ra trong quá trình sản xuất một thứ khác.

    "For example, whey, which is produced when processing milk to make cheese, is a byproduct of cheese."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Heat is a byproduct of the engine.

Nhiệt là sản phẩm phụ của động cơ.

I didn't expect this great idea to be a byproduct of cleaning the garage.

Tôi không ngờ ý tưởng tuyệt vời này lại là sản phẩm phụ của việc dọn dẹp nhà để xe.

Carbon emissions are a major byproduct of burning fossil fuels.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

byproduct - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어부산물
Englishbyproduct
简体中文副产品
Tiếng Việtsản phẩm phụ
Françaissous-produit
Españolsubproducto
Монголдагалдах бүтээгдэхүүн
ไทยผลพลอยได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "byproduct"

Câu hỏi thường gặp về byproduct

byproduct phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc byproduct.

byproduct có nghĩa là gì?

byproduct có nghĩa là "sản phẩm phụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

byproduct thuộc cấp độ nào?

byproduct là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với byproduct không?

Ví dụ: "Heat is a byproduct of the engine." — mang nghĩa "sản phẩm phụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI