Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh byproduct - sản phẩm phụ

byproduct

Cơ bản

sản phẩm phụ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sản phẩm phụ được tạo ra trong quá trình sản xuất một thứ khác.

    "For example, whey, which is produced when processing milk to make cheese, is a byproduct of cheese."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Heat is a byproduct of the engine.

Nhiệt là sản phẩm phụ của động cơ.

I didn't expect this great idea to be a byproduct of cleaning the garage.

Tôi không ngờ ý tưởng tuyệt vời này lại là sản phẩm phụ của việc dọn dẹp nhà để xe.

Carbon emissions are a major byproduct of burning fossil fuels.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

byproduct - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부산물
Englishbyproduct
简体中文副产品
繁體中文副產品
日本語副産物
Tiếng Việtsản phẩm phụ
Portuguêssubproduto
Françaissous-produit
DeutschNebenprodukt
Españolsubproducto
Монголдагалдах бүтээгдэхүүн
Bahasa Indonesiaproduk sampingan
Bahasa Melayuproduk sampingan
ไทยผลพลอยได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "byproduct"

Câu hỏi thường gặp về byproduct

byproduct phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc byproduct.

byproduct có nghĩa là gì?

byproduct có nghĩa là "sản phẩm phụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

byproduct thuộc cấp độ nào?

byproduct là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với byproduct không?

Ví dụ: "Heat is a byproduct of the engine." — mang nghĩa "sản phẩm phụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI