Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh but - nhưng, tuy nhiên

but

/bʊt/

Cơ bản

nhưng, tuy nhiên

📚 Nghĩa

liên từ
  • 1.

    Dùng để nối hai ý tưởng trái ngược hoặc tương phản nhau. Ví dụ: 'Thời tiết đẹp nhưng gió nhiều.' — nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế câu.

trạng từ
  • 1.

    Mang nghĩa 'chỉ' hoặc 'chẳng qua là', dùng để nhấn mạnh giới hạn hoặc sự duy nhất của điều gì đó. Ví dụ: 'I had no choice but to go.' nghĩa là 'Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc đi.'

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I want to go, but I can't.

Tôi muốn đi, nhưng tôi không thể.

This is a good book, but it's a little long.

Đây là một cuốn sách hay, nhưng nó hơi dài.

We tried our best, but we didn't win the game.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "but" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

but - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어하지만, 그러나, 그렇지만
Englishhowever
简体中文但是
繁體中文但是
日本語しかし
Tiếng Việtnhưng, tuy nhiên
Portuguêsmas, porém
Françaismais, cependant
Deutschaber
Españolpero, sin embargo
Монголхарин, гэвч
Bahasa Indonesiatetapi, namun
Bahasa Melayutetapi, namun
ไทยแต่,อย่างไรก็ตาม

Câu hỏi thường gặp về but

but phát âm như thế nào?

but được phát âm là [/bʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

but có nghĩa là gì?

but có nghĩa là "nhưng, tuy nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

but thuộc cấp độ nào?

but là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với but không?

Ví dụ: "I want to go, but I can't." — mang nghĩa "nhưng, tuy nhiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI