
but
/bʊt/
nhưng, tuy nhiên
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng để nối hai ý tưởng trái ngược hoặc tương phản nhau. Ví dụ: 'Thời tiết đẹp nhưng gió nhiều.' — nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế câu.
- 1.
Mang nghĩa 'chỉ' hoặc 'chẳng qua là', dùng để nhấn mạnh giới hạn hoặc sự duy nhất của điều gì đó. Ví dụ: 'I had no choice but to go.' nghĩa là 'Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc đi.'
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I want to go, but I can't.
Tôi muốn đi, nhưng tôi không thể.
This is a good book, but it's a little long.
Đây là một cuốn sách hay, nhưng nó hơi dài.
We tried our best, but we didn't win the game.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "but" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Sorry, but what's curious?”
'The wand chooses the wizard, Mr Potter' | Full Scene | Harry Potter and the Philosopher’s StoneMở phần shadowing đầy đủ →“I mean, I'll go into the numbers, but yeah.”
ROSÉ Reminisces on Her BLACKPINK Audition, Shows Jimmy How to Play the APT. Drinking Game (Extended)Mở phần shadowing đầy đủ →“But what you don't know is that that sweater is not just blue.”
The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
but - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về but
but phát âm như thế nào?
but được phát âm là [/bʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
but có nghĩa là gì?
but có nghĩa là "nhưng, tuy nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
but thuộc cấp độ nào?
but là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với but không?
Ví dụ: "I want to go, but I can't." — mang nghĩa "nhưng, tuy nhiên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
