Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh busy - bận rộn

busy

/ˈbɪzi/

Cơ bản

bận rộn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    đầy hoạt động hoặc sự kiện; có nhiều việc phải làm

    "The office was busy all day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I am very busy today.

Tôi rất bận hôm nay.

Sorry, I can't talk right now, I'm busy.

Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang bận.

The office was busy with preparations for the event.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

busy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어바쁜
Englishbusy
简体中文忙碌
Tiếng Việtbận rộn
Françaisoccupé
Españolocupado
Монголхийчтэй
ไทยยุ่ง

Câu hỏi thường gặp về busy

busy phát âm như thế nào?

busy được phát âm là [/ˈbɪzi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

busy có nghĩa là gì?

busy có nghĩa là "bận rộn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

busy thuộc cấp độ nào?

busy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với busy không?

Ví dụ: "I am very busy today." — mang nghĩa "bận rộn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI