Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bush - bụi cây

bush

/bʊʃ/

Cơ bản

bụi cây

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một loài thực vật có nhiều cành nhỏ mọc ra từ gốc

    "The cat hid in the bush."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat hid in the bush to avoid the dog.

Con mèo trốn trong bụi rậm để tránh con chó.

We need to trim the rose bush before winter arrives.

Chúng ta cần cắt tỉa bụi hoa hồng trước khi mùa đông đến.

He lives in a small house with a large bush in front.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bush - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어덤불, 수풀, 관목
Englishbush
简体中文灌木
Tiếng Việtbụi cây
Françaisbuisson
Españolarbusto
Монголбутан
ไทยพุ่มไม้

Câu hỏi thường gặp về bush

bush phát âm như thế nào?

bush được phát âm là [/bʊʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bush có nghĩa là gì?

bush có nghĩa là "bụi cây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bush thuộc cấp độ nào?

bush là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bush không?

Ví dụ: "The cat hid in the bush to avoid the dog." — mang nghĩa "bụi cây".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI