Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh burrito - bánh burrito

burrito

/bəˈɹiː.təʊ/

Cơ bản

bánh burrito

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Món ăn Mexico gồm thịt, đậu, phô mai cuộn trong bánh tortilla bột mì.

    "Let's get a burrito for lunch."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm craving a delicious bean and cheese burrito right now.

Tôi đang thèm một chiếc burrito đậu và phô mai ngon tuyệt ngay bây giờ.

Can you pick up a vegetarian burrito on your way home?

Bạn có thể mua một chiếc burrito chay trên đường về nhà không?

This breakfast burrito is packed with eggs, potatoes, and sausage.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

burrito - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어브리토
Englishburrito
简体中文墨西哥卷饼
Tiếng Việtbánh burrito
Françaisburrito
Españolburrito
Монголбурито
ไทยเบอร์ริโต

Câu hỏi thường gặp về burrito

burrito phát âm như thế nào?

burrito được phát âm là [/bəˈɹiː.təʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

burrito có nghĩa là gì?

burrito có nghĩa là "bánh burrito". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

burrito thuộc cấp độ nào?

burrito là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với burrito không?

Ví dụ: "I'm craving a delicious bean and cheese burrito right now." — mang nghĩa "bánh burrito".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI