bully
/ˈbʊli/
kẻ bắt nạt
📚 Nghĩa
- 1.
Người thường xuyên bắt nạt hoặc đe dọa những người yếu thế hơn.
"He was a childhood bully."
- 1.
Dùng sức mạnh hoặc ảnh hưởng vượt trội để đe dọa (ai đó), thường để ép họ làm điều gì đó.
"He was bullied into joining the gang."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't let anyone bully you into doing something you don't want to do.
Đừng để ai bắt nạt bạn làm điều bạn không muốn.
The older kids would bully the younger ones at recess every day.
Những đứa trẻ lớn hơn thường bắt nạt những đứa nhỏ hơn trong giờ giải lao mỗi ngày.
He was known as a bully throughout his school years.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bully - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bully
bully phát âm như thế nào?
bully được phát âm là [/ˈbʊli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bully có nghĩa là gì?
bully có nghĩa là "kẻ bắt nạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bully thuộc cấp độ nào?
bully là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bully không?
Ví dụ: "Don't let anyone bully you into doing something you don't want to do." — mang nghĩa "kẻ bắt nạt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
