Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bulletin - bản tin

bulletin

/ˈbʊlətɪn/

Cơ bản

bản tin

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một báo cáo ngắn, thường được xuất bản hoặc công bố qua các kênh chính thức.

    "The bulletin announced the new policy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Check the notice board for the latest bulletin.

Hãy kiểm tra bảng thông báo để biết bản tin mới nhất.

The weather bulletin warned of heavy rain.

Bản tin thời tiết đã cảnh báo về mưa lớn.

The company released a financial bulletin to its shareholders.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bulletin - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어게시, 공고, 회보
Englishbulletin
简体中文公告
繁體中文公告
日本語掲示
Tiếng Việtbản tin
Portuguêsboletim
Françaisbulletin
DeutschMitteilung
Españolboletín
Монголмэдээлэл
Bahasa Indonesiabuletin
Bahasa Melayubuletin
ไทยประกาศ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bulletin"

Câu hỏi thường gặp về bulletin

bulletin phát âm như thế nào?

bulletin được phát âm là [/ˈbʊlətɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bulletin có nghĩa là gì?

bulletin có nghĩa là "bản tin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bulletin thuộc cấp độ nào?

bulletin là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bulletin không?

Ví dụ: "Check the notice board for the latest bulletin." — mang nghĩa "bản tin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI